賜墓

cì mù tứ mộ

Hán Việt: tứ mộ · Pinyin: cì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大臣身故,皇帝敕使建造的墓园。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大臣身故,皇帝敕使建造的墓园。