賜墩 cì dūn · tứ đôn Hán Việt: tứ đôn · Pinyin: cì dūn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 墩 (đôn)Pinyincì dūnHán Việttứ đônCấu tạo賜 + 墩 · tứ + đôn nghĩa thành phần: tứ + đôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朝见时赐坐。墩,坐具。Tân Hoa Tự Điển 1.朝见时赐坐。墩,坐具。