賜復 tứ phục Hán Việt: tứ phục Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 復 (phục)Hán Việttứ phụcCấu tạo賜 + 復 · tứ + phục nghĩa thành phần: tứ + phục Nghĩa EngCihui 賜復 ìfù f.e. <wr.> favor me with a reply