賜官 cì guān · tứ quan Hán Việt: tứ quan · Pinyin: cì guān Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 官 (quan)Pinyincì guānHán Việttứ quanCấu tạo賜 + 官 · tứ + quan nghĩa thành phần: tứ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受天子命能自置官吏以治家邑; 后世指授以官职。Tân Hoa Tự Điển 1.受天子命能自置官吏以治家邑。 2.后世指授以官职。