賜宴
tứ yến
Hán Việt: tứ yến · Pinyin: cì yàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"赐燕"。亦作"赐燕"; 君命臣下共宴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赐燕"。亦作"赐燕"。 2.君命臣下共宴。
Eng
- Cihui 賜宴 ìyàn v.o. be invited to dine with the emperor