賜壽 cì shòu · tứ thọ Hán Việt: tứ thọ · Pinyin: cì shòu Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 壽 (thọ)Pinyincì shòuHán Việttứ thọCấu tạo賜 + 壽 · tứ + thọ nghĩa thành phần: tứ + thọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐给年寿。Tân Hoa Tự Điển 1.赐给年寿。