賜封 cì fēng · tứ phong Hán Việt: tứ phong · Pinyin: cì fēng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 封 (phong)Pinyincì fēngHán Việttứ phongCấu tạo賜 + 封 · tứ + phong nghĩa thành phần: tứ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐拜封。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐拜封。