賜尺 cì chǐ · tứ xích Hán Việt: tứ xích · Pinyin: cì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 尺 (xích)Pinyincì chǐHán Việttứ xíchCấu tạo賜 + 尺 · tứ + xích nghĩa thành phần: tứ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天子以尺赐臣下。以此勉励臣下治理政事裁度有方; 指天子所赐之尺。Tân Hoa Tự Điển 1.天子以尺赐臣下。以此勉励臣下治理政事裁度有方。 2.指天子所赐之尺。