賜帛
tứ bạch
Hán Việt: tứ bạch · Pinyin: cì bó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赏给布帛; 谓皇帝敕令臣下自缢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赏给布帛。 2.谓皇帝敕令臣下自缢。
Eng
- Cihui 賜帛 ìbó v.o. <trad.> be given silk by the emperor for hanging oneself