賜席 cì xí · tứ tịch Hán Việt: tứ tịch · Pinyin: cì xí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 席 (tịch)Pinyincì xíHán Việttứ tịchCấu tạo賜 + 席 · tứ + tịch nghĩa thành phần: tứ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予坐位; 赐予席子。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予坐位。 2.赐予席子。