賜惠

cì huì tứ huệ

Hán Việt: tứ huệ · Pinyin: cì huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐给恩惠; 称人对自己启发教育的敬辞。为旧时书信中套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐给恩惠。 2.称人对自己启发教育的敬辞。为旧时书信中套语。