賜慰 cì wèi · tứ úy Hán Việt: tứ úy · Pinyin: cì wèi Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 慰 (úy)Pinyincì wèiHán Việttứ úyCấu tạo賜 + 慰 · tứ + úy nghĩa thành phần: tứ + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐慰劳。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐慰劳。