賜敕 cì chì · tứ sắc Hán Việt: tứ sắc · Pinyin: cì chì Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 敕 (sắc)Pinyincì chìHán Việttứ sắcCấu tạo賜 + 敕 · tứ + sắc nghĩa thành phần: tứ + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.下诏令。