賜族 cì zú · tứ tộc Hán Việt: tứ tộc · Pinyin: cì zú Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 族 (tộc)Pinyincì zúHán Việttứ tộcCấu tạo賜 + 族 · tứ + tộc nghĩa thành phần: tứ + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹赐氏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹赐氏。