賜札 cì zhá · tứ trát Hán Việt: tứ trát · Pinyin: cì zhá Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 札 (trát)Pinyincì zháHán Việttứ trátCấu tạo賜 + 札 · tứ + trát nghĩa thành phần: tứ + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国君给臣下书函; 对别人来信的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.国君给臣下书函。 2.对别人来信的敬词。