賜氏 cì shì · tứ thị Hán Việt: tứ thị · Pinyin: cì shì Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 氏 (thị)Pinyincì shìHán Việttứ thịCấu tạo賜 + 氏 · tứ + thị nghĩa thành phần: tứ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时贵者有氏,贱者无氏,有功则君主赐氏以示尊宠。Tân Hoa Tự Điển 1.古时贵者有氏,贱者无氏,有功则君主赐氏以示尊宠。