賜生 cì shēng · tứ sanh Hán Việt: tứ sanh · Pinyin: cì shēng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 生 (sanh)Pinyincì shēngHán Việttứ sanhCấu tạo賜 + 生 · tứ + sanh nghĩa thành phần: tứ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予活的牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予活的牲畜。