賜用 cì yòng · tứ dụng Hán Việt: tứ dụng · Pinyin: cì yòng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 用 (dụng)Pinyincì yòngHán Việttứ dụngCấu tạo賜 + 用 · tứ + dụng nghĩa thành phần: tứ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赏赐和耗用。Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐和耗用。