賜田

cì tián tứ điền

Hán Việt: tứ điền · Pinyin: cì tián

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 君主恩赐田地给臣下; 指所赐予的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.君主恩赐田地给臣下。 2.指所赐予的田地。