賜疑 cì yí · tứ nghi Hán Việt: tứ nghi · Pinyin: cì yí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 疑 (nghi)Pinyincì yíHán Việttứ nghiCấu tạo賜 + 疑 · tứ + nghi nghĩa thành phần: tứ + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被帝王怀疑,见疑。Tân Hoa Tự Điển 1.被帝王怀疑,见疑。