賜直 cì zhí · tứ trực Hán Việt: tứ trực · Pinyin: cì zhí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 直 (trực)Pinyincì zhíHán Việttứ trựcCấu tạo賜 + 直 · tứ + trực nghĩa thành phần: tứ + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓由政府偿还价值相当的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓由政府偿还价值相当的钱。