賜示
tứ kì
Hán Việt: tứ kì · Pinyin: cì shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬辞。谓告知,示知; 书信用语,敬称对方的来信。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬辞。谓告知,示知。 2.书信用语,敬称对方的来信。
Eng
- Cihui 賜示 cìshì v. <court.> please tell me...
Hán Việt: tứ kì · Pinyin: cì shì