賜祭 cì jì · tứ tế Hán Việt: tứ tế · Pinyin: cì jì Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 祭 (tế)Pinyincì jìHán Việttứ tếCấu tạo賜 + 祭 · tứ + tế nghĩa thành phần: tứ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大臣身故,皇帝敕使往祭。Tân Hoa Tự Điển 1.大臣身故,皇帝敕使往祭。