賜第

cì dì tứ đệ

Hán Việt: tứ đệ · Pinyin: cì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (đệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏赐宅第;赏赐的宅第; 谓赐及第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐宅第;赏赐的宅第。 2.谓赐及第。