賜策 cì cè · tứ sách Hán Việt: tứ sách · Pinyin: cì cè Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 策 (sách)Pinyincì cèHán Việttứ sáchCấu tạo賜 + 策 · tứ + sách nghĩa thành phần: tứ + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予策书。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予策书。