賜篆 cì zhuàn · tứ triện Hán Việt: tứ triện · Pinyin: cì zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 篆 (triện)Pinyincì zhuànHán Việttứ triệnCấu tạo賜 + 篆 · tứ + triện nghĩa thành phần: tứ + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝给以题篆字。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝给以题篆字。