賜給

cì gěi tứ cấp

Hán Việt: tứ cấp · Pinyin: cì gěi

Tổng quan

ban cho | tặng

Cấu tạo: (tứ) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ban cho | tặng

Eng

  • CC-CEDICT to bestow; to give
  • Cihui to bestow; to give