賜罷 cì bà · tứ bãi Hán Việt: tứ bãi · Pinyin: cì bà Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 罷 (bãi)Pinyincì bàHán Việttứ bãiCấu tạo賜 + 罷 · tứ + bãi nghĩa thành phần: tứ + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓罢免其官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓罢免其官职。