賜腥

cì xīng tứ tinh

Hán Việt: tứ tinh · Pinyin: cì xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐予生肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐予生肉。