賜蔭 cì yīn · tứ ấm Hán Việt: tứ ấm · Pinyin: cì yīn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 蔭 (ấm)Pinyincì yīnHán Việttứ ấmCấu tạo賜 + 蔭 · tứ + ấm nghĩa thành phần: tứ + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赐荫"。