賜見 cì jiàn · tứ kiến Hán Việt: tứ kiến · Pinyin: cì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 見 (kiến)Pinyincì jiànHán Việttứ kiếnCấu tạo賜 + 見 · tứ + kiến nghĩa thành phần: tứ + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请尊长接见的敬辞; 指帝王接见臣下。Tân Hoa Tự Điển 1.请尊长接见的敬辞。 2.指帝王接见臣下。