賜賑

cì zhèn tứ chẩn

Hán Việt: tứ chẩn · Pinyin: cì zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给予赈济。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给予赈济。