赐赉

cì làitứ lãi

Hán Việt: tứ lãi · Pinyin: cì lài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赏赐。或指赏赐的东西。

Cấu tạo: 賜 (tứ) + 賚 (lãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏赐。或指赏赐的东西。

Từ liên quan

Gần nghĩa

赐与 · 赐予 · 赐告 · 赐姓 · 赐教 · 赐死 · 赐爵 · 赐福