賜遺 cì yí · tứ di Hán Việt: tứ di · Pinyin: cì yí Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 遺 (di)Pinyincì yíHán Việttứ diCấu tạo賜 + 遺 · tứ + di nghĩa thành phần: tứ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予。