賜遣

cì qiǎn tứ khiển

Hán Việt: tứ khiển · Pinyin: cì qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遣使赐物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遣使赐物。