賜隱

cì yǐn tứ ẩn

Hán Việt: tứ ẩn · Pinyin: cì yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐予隐居之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐予隐居之地。