賜魚 cì yú · tứ ngư Hán Việt: tứ ngư · Pinyin: cì yú Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 魚 (ngư)Pinyincì yúHán Việttứ ngưCấu tạo賜 + 魚 · tứ + ngư nghĩa thành phần: tứ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代帝王给五品以上官员授予鱼符。以为信物。五代﹑宋亦有赐鱼之制。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代帝王给五品以上官员授予鱼符。以为信物。五代﹑宋亦有赐鱼之制。