賜鴆 cì zhèn · tứ chậm Hán Việt: tứ chậm · Pinyin: cì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 鴆 (chậm)Pinyincì zhènHán Việttứ chậmCấu tạo賜 + 鴆 · tứ + chậm nghĩa thành phần: tứ + chậm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赐鸩"。