賜龍 cì lóng · tứ long Hán Việt: tứ long · Pinyin: cì lóng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 龍 (long)Pinyincì lóngHán Việttứ longCấu tạo賜 + 龍 · tứ + long nghĩa thành phần: tứ + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赐予龙团新茶。Tân Hoa Tự Điển 1.赐予龙团新茶。