赒人

zhōu rénchu nhân

Hán Việt: chu nhân · Pinyin: zhōu rén

Tổng quan

giúp đỡ người nghèo

Cấu tạo: 賙 (chu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bố thí
  • Cihui từ thiện

Eng

  • Cihui to help the needy; to bestow alms; charity

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人