赒急

zhōu jíchu cấp

Hán Việt: chu cấp · Pinyin: zhōu jí

Tổng quan

cứu trợ thảm họa

Cấu tạo: 賙 (chu) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu trợ khẩn cấp

Eng

  • Cihui disaster relief

Từ liên quan

Gần nghĩa

赒急扶困 · 急事 · 急于 · 急件 · 急促 · 急冲 · 急切 · 急剧