賡詠

gēng yǒng canh vịnh

Hán Việt: canh vịnh · Pinyin: gēng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相继咏和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相继咏和。