赓本 gēng běn·canh bổn Hán Việt: canh bổn · Pinyin: gēng běn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抵偿成本。 Cấu tạo: 賡 (canh) + 本 (bổn)Pinyingēng běnHán Việtcanh bổnCấu tạo賡 + 本 · canh + bổn nghĩa thành phần: canh + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.抵偿成本。 Từ liên quan Gần nghĩa本业 · 本义 · 本乡 · 本书 · 本事 · 本二 · 本人 · 本份