賡本

gēng běn canh bổn

Hán Việt: canh bổn · Pinyin: gēng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抵偿成本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抵偿成本。