赓歌

gēng gēcanh ca

Hán Việt: canh ca · Pinyin: gēng gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酬唱和诗。

Cấu tạo: 賡 (canh) + 歌 (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬唱和诗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歌偈 · 歌儿 · 歌兒 · 歌剧 · 歌劇 · 歌单 · 歌厅 · 歌台