賠付

péi fù bồi phó

Hán Việt: bồi phó · Pinyin: péi fù

Tổng quan

chi trả | bồi thường | tiền bồi thường (bảo hiểm)

Cấu tạo: (bồi) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi trả | bồi thường | tiền bồi thường (bảo hiểm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赔偿支付:保险公司~金额二百万元。

Eng

  • CC-CEDICT to pay out|to compensate|(insurance) payment
  • Cihui to pay out; to compensate; (insurance) payment