賠墊
bồi điếm
Hán Việt: bồi điếm · Pinyin: péi diàn
Tổng quan
tổn phí bồi thường: tiền bồi thường
Nghĩa
Việt
- Cihui tổn phí bồi thường: tiền bồi thường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为人垫付致使自己遭受损失; 指赔垫的钱财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为人垫付致使自己遭受损失。 2.指赔垫的钱财。
Eng
- Cihui 賠墊 éidiàn v. 1. pay for sb. else 2. cover a deficit/loss 3. advance money (for another) in making a payment