賠帳

péi zhàng bồi trướng

Hán Việt: bồi trướng · Pinyin: péi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赔账"; 亏本; 因经手财物时出了差错而赔偿损失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赔账"。 2.亏本。 3.因经手财物时出了差错而赔偿损失。

Eng

  • Cihui 賠帳 éizhàng v.o. 1. pay for loss of sth. entrusted to one 2. <topo.> lose money in business