賠房 péi fáng · bồi phòng Hán Việt: bồi phòng · Pinyin: péi fáng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 房 (phòng)Pinyinpéi fángHán Việtbồi phòngCấu tạo賠 + 房 · bồi + phòng nghĩa thành phần: bồi + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时富家女子随嫁的仆人(多指女性)。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时富家女子随嫁的仆人(多指女性)。