賠樁 péi zhuāng · bồi thung Hán Việt: bồi thung · Pinyin: péi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 樁 (thung)Pinyinpéi zhuāngHán Việtbồi thungCấu tạo賠 + 樁 · bồi + thung nghĩa thành phần: bồi + thung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓营马倒毙﹑走脱或失窃,责令主管者赔补。Tân Hoa Tự Điển 1.谓营马倒毙﹑走脱或失窃,责令主管者赔补。