赔赈 péi zhèn · bồi chẩn Hán Việt: bồi chẩn · Pinyin: péi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 赔 (bồi) + 赈 (chẩn)Pinyinpéi zhènHán Việtbồi chẩnCấu tạo赔 + 赈 · bồi + chẩn nghĩa thành phần: bồi + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赔垫,赔补。Tân Hoa Tự Điển 1.赔垫,赔补。